2022年12月17日 星期六
2022年10月1日 星期六
💓爱情密码 - MẬT MÃ YÊU THƯƠNG - 愛情密碼💓
💓💓💓💓💓💓💓💓💓💓
💖💖💖💖💖💖💖💖💖
520 我爱你 wǒ ài nǐ 我愛你: (Anh/Em) yêu (em/anh)- 1314 一生一世 yì shēng yí shì 一生一世: Trọn đời trọn kiếp
- 2014 爱你一世 ài nǐ yí shì 愛你一世: Yêu em mãi
- 7456 气死我啦 qì sǐ wǒ lā 氣死我啦: Tức chết đi được
- 9494 就是就是 jiù shì jiù shì 就是就是: Đúng vậy, đúng vậy
- 886 拜拜啦 bài bài lā 拜拜啦: Tạm biệt
- 555 呜呜呜 wū wū wū 嗚嗚嗚: hu hu hu
- 8006 不理你了 Bù lǐ nǐle 不理你了: Không quan tâm
- 8013 伴你一生 Bàn nǐ yīshēng 伴你一生 : Bên bạn cả đời
- 8074 把你气死 Bǎ nǐ qì sǐ 把你氣死: Làm tức điên bạn
- 81176 在一起了 Zài yīqǐle 在一起了: Bên nhau
- 82475 被爱是幸福 Bèi ài shì xìngfú 被愛是幸福: Được yêu là hạnh phúc
- 825 别爱我 Bié ài wǒ 别愛我: Đừng yêu tôi
- 837 别生气. Bié shēngqì 别生氣: Đừng giận
- 8384 不三不四 Bù sān bù sì 不三不四: Bất tam bất tứ
- 85941 帮我告诉他 Bāng wǒ gàosù tā 幫我告訴他: Giúp tôi nói với anh ấy
- 860 不留你 Bù liú nǐ 不留你: Đừng níu kéo
- 865 别惹我 Bié rě wǒ 別惹我: Đừng làm phiền tôi
- 88 Bye Bye : Tạm biệt
2022年9月30日 星期五
Từ vựng về màu sắc (thông dụng)
2.蓝色 lánsè: Màu xanh lam
3.绿色 lǜsè: Màu xanh lá cây
4.红色 hóngsè: Màu đỏ
5.白色 báisè: Màu trắng
6.黄色 huángsè: Màu vàng
7.棕色 zōngsè: Màu nâu
8.灰色 huīsè: Màu xám
9.金色 jīnsè: Màu vàng kim
10.银色 yínsè: Màu bạc
11.粉红色 fěnhóngsè: Màu hồng
12.紫色 zǐsè : Màu tím
13.橙色 chéngsè: Màu cam
2022年8月3日 星期三
Thành ngữ & từ vựng liên quan đến Thất tịch
Hãy chia sẻ với mọi người để cùng nhau học được những lời chúc hay nhé.
| 七夕节 | qīxì jié | Lễ thất tịch |
| 情人节 | qíngrén jié | Lễ tình nhân |
| 乞巧节 | qǐqiǎo jié | lễ Khất Xảo |
| 阴历 | yīnlì | Âm lịch |
| 习俗 | xísú | Phong tục |
| 传统 | chuántǒng | Truyền thống |
| 传说 | chuánshuō | Truyền thuyết |
| 民间故事 | mínjiān gùshì | câu chuyện dân gian |
| 喜鹊桥 | xǐquèqiáo | Cầu Hỷ Thước |
| 银河 | yínhé | ngân hà |
| 祝福 | zhùfú | chúc phúc |
| 织女 | zhīnǚ | Chức Nữ |
| 牛郎 | niúláng | Ngưu Lang |
| 王母娘娘 | wángmǔniángniáng | Vương Mẫu Nương Nương |
| 玉皇大帝 | yùhuángdàdì | Ngọc Hoàng Đại Đế |
| 七仙女 | qīxiānnǚ | bảy tiên nữ |
| 拜织女 | bài zhīnǚ | bái Chức Nữ |
| 月老庙 | yuèlǎo miào | miếu nguyệt lão |
| 穿针乞巧 | chuān zhēn qǐqiǎo | xâu kim Khất Xảo |
| 巧果 | qiǎo guǒ | xảo quả |
| 吃巧果 | chī qiǎoguǒ | ăn Xảo quả |
| 果盘 | guǒpán | mâm hoa quả |
| 供品 | gòngpǐn | đồ cúng |
| 饺子 | Jiǎozi | sủi cảo |
| 瓜果 | guā guǒ | trái cây (thuộc họ bầu bí) |
| 鸡 | jī | gà |
| 五子 | wǔzǐ | ngũ tử |
| 绿豆芽 | dòuyá | giá |
| 浪漫 | làngmàn | Lãng mạn |
情有独钟 /Qíngyǒudúzhōng/ tình yêu duy nhất
郎才女貌 /Lángcáinǚmào/ trai tài gái sắc
永结同心 /Yǒngjiétóngxīn/ vĩnh kết đồng tâm
百年好合 /Bǎiniánhǎohé/ trăm năm hòa hợp
天长地久 /Tiānchángdìjiǔ/ thiên trường địa cửu
一日不见,如隔三秋 /Yīrìbùjiàn, rúgésānqiū/ 1 ngày không gặp như cách 3 thu
两情相悦 /liǎng qíng xiāng yuè/ Lưỡng tình tương duyệt
訂閱:
文章 (Atom)


